| 🌱 Thành phần | 📊 Hàm lượng |
|---|---|
| Chất hữu cơ | 20% |
| Kali hữu hiệu (K₂O) | 2% |
| Canxi (Ca) | 5% |
| Kẽm (Zn) | 100 ppm |
| Bo (B) | 200 ppm |
| Tỷ lệ C/N | 12 |
| pH H₂O | 5 |
| Tỷ trọng (dạng lỏng) | 1,3 |
Hỗ trợ cây giữ hoa, giữ trái non, hạn chế tình trạng rụng trong giai đoạn ra hoa và đậu trái.
Bổ sung Canxi – Kali – Bo – Kẽm, hỗ trợ quá trình đậu trái và phát triển trái.
Hỗ trợ cây vượt qua giai đoạn rụng hoa, rụng trái sinh lý, giúp trái phát triển ổn định hơn.
Góp phần giúp trái phát triển nhanh, lớn đều, nâng cao chất lượng nông sản.
Hỗ trợ cây hấp thu dinh dưỡng hiệu quả, góp phần thúc đẩy quá trình sinh trưởng.
Hỗ trợ cây tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện thời tiết bất lợi.
🔹 20–25 ml/bình 25 lít nước
🔹 Hoặc 200–250 ml/200 lít nước
🔹 Lượng nước phun khoảng 400–500 lít/ha.
🔄 Định kỳ 7–10 ngày/lần.
📌 Quy đổi theo chai: 1 chai 500 ml có thể pha khoảng 400–500 lít nước theo thông tin khuyến cáo trên nhãn.
Sản phẩm có thể sử dụng cho nhiều nhóm cây:
🥭 Cây ăn trái: sầu riêng, cam, chanh, quýt, bưởi, mít...
🌾 Cây công nghiệp: sử dụng theo giai đoạn sinh trưởng của cây.
🌱 Cây ngắn ngày: áp dụng theo nhu cầu dinh dưỡng và hướng dẫn trên nhãn.
Theo nhãn sản phẩm, phân bón cũng được sử dụng để bón rễ cho cây trồng. Liều lượng bón rễ cần căn cứ vào loại cây, tuổi cây và giai đoạn sinh trưởng.
🌸 Trước và trong giai đoạn ra hoa
🍈 Giai đoạn đậu trái
🌱 Sau giai đoạn rụng trái sinh lý
🍊 Giai đoạn nuôi trái
➡️ Nên phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun lúc trời nắng gắt.